the working class
/ˌwɜːrkɪŋ ˈklæs/The social group consisting of people who do physical or industrial work and typically have lower incomes.
Tiếng Việt
tầng lớp lao động
đờ UỚC-king c-lát-s
Nhấn mạnh âm 'UỚC', âm 's' ở cuối từ 'class' cần được phát âm rõ nhưng nhẹ.
Nhóm xã hội bao gồm những người làm công việc chân tay hoặc công nghiệp và thường có thu nhập thấp.
Meanings
2 meanings
1The social group that consists of people who usually do physical work, and usually do not have much money or a very high level of education.nounsocial
Nhóm xã hội bao gồm những người thường làm công việc chân tay, và thường không có nhiều tiền hoặc trình độ học vấn rất cao.
“She is a County Commissioner who fights for the working class.”
“Bà ấy là một Ủy viên Hội đồng Quận, người đấu tranh cho tầng lớp lao động.”
- The party has traditionally represented the working class.
- He was born into the working class and understands their struggles.
Khi dùng như một danh từ tập hợp, 'the working class' thường đi với động từ số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào việc bạn đang nhấn mạnh vào một nhóm thống nhất hay các cá nhân trong nhóm đó. Ở Việt Nam, thuật ngữ này được dịch là 'tầng lớp lao động' trong ngữ cảnh chung, và 'giai cấp công nhân' trong ngữ cảnh chính trị.
2Belonging or relating to the social group that consists of people who usually do physical work, and usually do not have much money or a very high level of education.adjectivesocial
Thuộc về hoặc liên quan đến nhóm xã hội bao gồm những người thường làm công việc chân tay, và thường không có nhiều tiền hoặc trình độ học vấn rất cao.
“Most of our voters come from working-class backgrounds.”
“Hầu hết cử tri của chúng tôi xuất thân từ tầng lớp lao động.”
- They grew up in a working-class area of the city.
- She comes from a traditional working-class family.
Khi dùng như tính từ đứng trước danh từ, cụm từ này bắt buộc phải có dấu gạch nối (working-class). Ví dụ: 'working-class background' (xuất thân từ tầng lớp lao động).
Word bank
Common phrases
- members of the working class
- white working class
- urban working class
- represent the working class
- working-class background
- working-class family
- working-class neighborhood
- working-class roots
Grammar & forms
Grammar
- singular
- countable_uncountable
Inflections
- plural
- the working classes
Word family
- working-classadjective
- working classnoun
Usage patterns
- the working class
- working-class background
- working-class family
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a working class.
He is working-class.
'Working class' as a noun refers to the entire group. Use the adjective form or 'a member of the working class' for an individual.
She comes from working class.
She comes from the working class.
The noun phrase requires the definite article 'the'.
A working class family
A working-class family
When used as an adjective before a noun, it should be hyphenated.
The working classes is...
The working class is...
'Working class' is usually a singular collective noun. If using the plural 'working classes', use a plural verb like 'are'.
They belong to working-class.
They belong to the working class.
Use the noun form with 'the' when referring to the group someone belongs to, not the hyphenated adjective.
Don't confuse with
- middle class
the social group consisting of well-educated people, such as doctors, lawyers, and teachers, who have good jobs and are not poor, but are not very rich
“The policy is designed to appeal to middle-class voters.”
The working class typically refers to manual or industrial labor, while the middle class refers to professional or administrative roles.
Academic collocations
Words that pair with "the working class" in formal and academic writing
- verb
- representsupportexploitempower
- adjective
- whiteurbanindustrialtraditional
- noun
- backgroundfamilyneighborhoodvoter
- preposition
- fromforofin
In context
Real-world examples
- academic
The new tax policy aims to reduce the financial burden on the working class.
Chính sách thuế mới nhằm giảm bớt gánh nặng tài chính cho tầng lớp lao động.
Chính sách hỗ trợ người lao động luôn là chủ đề quan trọng trong các kỳ họp Quốc hội và các chính sách an sinh xã hội tại Việt Nam.
- daily life
Many working-class families are struggling to pay for their children's education.
Nhiều gia đình thuộc tầng lớp lao động đang chật vật chi trả cho việc học của con cái.
Giáo dục được coi là con đường thoát nghèo và thăng tiến xã hội quan trọng nhất của nhiều gia đình lao động tại Việt Nam.
- business
The company's products are designed to be affordable for the working class.
Các sản phẩm của công ty được thiết kế với mức giá phải chăng cho tầng lớp lao động.
Nhiều doanh nghiệp Việt Nam tập trung vào phân khúc bình dân, phục vụ đại đa số người lao động có thu nhập trung bình và thấp.
- academic
Historically, the working class has played a crucial role in the nation's development.
Về mặt lịch sử, giai cấp công nhân đã đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của đất nước.
Trong bối cảnh chính trị Việt Nam, 'giai cấp công nhân' được coi là lực lượng nòng cốt, tiên phong của cách mạng và sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'the working class' thường được dịch là 'tầng lớp lao động' khi nói về các vấn đề xã hội học, kinh tế hoặc đời sống hàng ngày mang tính chất phương Tây.
- Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử và văn bản nhà nước tại Việt Nam (theo chủ nghĩa Mác - Lênin), thuật ngữ này thường được dịch là 'giai cấp công nhân', mang ý nghĩa tôn vinh và là lực lượng lãnh đạo cách mạng.
Etymology
The term emerged in the late 18th and early 19th centuries during the Industrial Revolution to describe the class of people employed for wages, especially in manual or industrial work.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến cung cấp nghĩa và các ví dụ thực tế cho người học.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa, từ đồng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng chi tiết.